1. Tổng quan về sàn nâng kỹ thuật
Sử dụng tấm sàn tiêu chuẩn 600 x 600 x 35 mm, phù hợp với hệ thống sàn nâng kỹ thuật dạng module. Các tấm sàn được lắp đặt trên hệ thống Pedestal và Clip-in Stringer, tạo khoảng không kỹ thuật bên dưới để bố trí hệ thống cáp điện, cáp mạng và các đường kỹ thuật khác.
Tùy theo yêu cầu tải trọng của từng công trình, có nhiều cấp tải trọng từ FS 440 đến FS 2000, giúp lựa chọn cấu hình phù hợp với từng khu vực sử dụng.
- Tên sản phẩm: Sàn nâng kỹ thuật chống tĩnh điện
- Thiết kế đáy: hình ô kim cương
- Kích thước tấm: 600 x 600 x 35 mm
- Bề mặt: HPL chống tĩnh điện
- Lõi: Foamed Cement – xi măng
- Mặt trên: Thép SPCC
- Mặt dưới: Thép ST14 dập định hình
- Hệ thống đỡ: Pedestal + Clip-in Stringer

Tấm panel sàn nâng kỹ thuật có cấu tạo bằng thép bọc 2 mặt trên và dưới, ở giữa là lõi cement chịu lực. Mặt trên sử dụng thép SPCC được cán ở cường độ cao, mặt dưới sử dụng thép ST14 được phủ một lớp dầu chống gỉ và sau đó sơn phủ bằng epoxy chống mài mòn. Bề mặt hoàn thiện của panel là lớp HPL chống tĩnh điện, có độ bền cơ học rất cao.

2. Hệ thống chân đế
Công Minh cung cấp rất nhiều lựa chọn về chân đế sàn nâng kỹ thuật access floor bằng thép, sơn epoxy chống gỉ, với nhiều độ cao và kích thước khác nhau.

Chân đế sàn nâng kỹ thuật
3. Khả năng chịu lực (Loading capacity) và chống tĩnh điện (Anti static)
|
Type
|
Size
|
Concentrated Load
|
Rolling Load
|
Ultimated Load
|
Uniform Load
|
Fire Protection Performance
|
System Resistance
|
|
mm
|
LB
|
KG
|
KG
|
KG
|
KG/M2
|
|
FS440
|
600×600×35
|
≥440
|
≥200
|
≥200
|
≥610
|
≥991
|
Incombustible
ASTM E84-01:
Flame Spread:0
Smoke Density:0
|
106-108Ω
Static dissipative
|
|
FS662
|
600×600×35
|
≥662
|
≥300
|
≥300
|
≥903
|
≥1275
|
|
FS800
|
600×600×35
|
≥800
|
≥364
|
≥364
|
≥1148
|
≥1643
|
|
FS1000
|
600×600×35
|
≥1000
|
≥455
|
≥455
|
≥1363
|
≥2347
|
|
FS1250
|
600×600×35
|
≥1250
|
≥569
|
≥569
|
≥1703
|
≥3368
|
|
FS1500
|
600×600×35
|
≥1500
|
≥682
|
≥682
|
≥2724
|
≥4388
|
|
FS2000
|
600×600×35
|
≥2000
|
≥910
|
≥910
|
≥3177
|
≥5918
|
4. Những ưu điểm nổi bật
Thiết kế đáy Diamond Ball Design: Cấu trúc dập nổi dạng ô kim cương tạo hệ thống gia cường cho mặt đáy, góp phần tăng độ cứng của tấm sàn.
Nhiều cấp tải trọng: từ FS 440 đến FS 2000, phù hợp với nhiều yêu cầu sử dụng khác nhau.
Bề mặt chống tĩnh điện: Tùy cấu hình, bề mặt HPL hoặc PVC chống tĩnh điện giúp kiểm soát hiện tượng tích tụ và phóng tĩnh điện trong các khu vực yêu cầu kiểm soát ESD.
Tạo không gian kỹ thuật bên dưới khoảng không dưới sàn có thể được sử dụng để bố trí:
- Cáp điện.
- Cáp mạng.
- Cáp tín hiệu.
- Đường truyền dữ liệu.
- Một số hệ thống kỹ thuật khác theo thiết kế MEP.
Thuận tiện cho bảo trì: hệ thống tấm sàn dạng module có thể tháo lắp tại từng vị trí, tạo điều kiện tiếp cận hệ thống kỹ thuật bên dưới khi cần kiểm tra hoặc bảo trì.
5. Các khu vực sử dụng sàn nâng kỹ thuật
- Data Center và phòng Server phù hợp cho các khu vực đặt tủ Rack, thiết bị mạng, UPS, PDU và hệ thống cáp kỹ thuật cần bố trí bên dưới sàn. Việc lựa chọn cấp tải trọng cần được tính toán dựa trên tải trọng thực tế của thiết bị và yêu cầu thiết kế của Data Center.
- Trung tâm viễn thông: Hệ thống sàn nâng tạo không gian để bố trí cáp và hỗ trợ tổ chức hệ thống hạ tầng kỹ thuật trong phòng thiết bị viễn thông.
- Phòng điều khiển và trung tâm vận hành: Có thể ứng dụng trong các phòng điều khiển, phòng vận hành và khu vực kỹ thuật có yêu cầu quản lý hệ thống cáp bên dưới sàn.
- Phòng LAB và khu vực kỹ thuật: Bề mặt chống tĩnh điện có thể đáp ứng yêu cầu sử dụng tại các khu vực có thiết bị điện tử, thiết bị đo lường hoặc các thiết bị kỹ thuật nhạy cảm với tĩnh điện.
Các khu vực sử dụng sàn nâng chống tĩnh điện
LIÊN HỆ VỚI CÔNG MINH ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
CÔNG TY TNHH NỘI THẤT & XÂY DỰNG CÔNG MINH
Địa chỉ: 160/91/6 đường Số 1, Phường Long Trường, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0907.856.756 - Tel: 028.3636.6007
Email: chieunguyen@comicons.vn